Giỏ hàng
thép tròn đặc s50c
  • THÉP TRÒN ĐẶC S50C

  • Đăng ngày 20-10-2026 03:28:58 AM - 35 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: S000154
  • Khối lượng: 1 kg
  • Công ty Nhôm Thép Phương Nam chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép tròn đặc S50C, S45C, S35C, S20C, S355J2, SS400... xuất xứ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Qu

Số lượng
THÉP TRÒN ĐẶC S50C – TIÊU CHUẨN JIS G4051, QUY CÁCH, CƠ TÍNH, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ

Thép tròn đặc S50C là một trong những loại thép carbon được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất các chi tiết máy chịu tải. Với hàm lượng carbon khoảng 0,50%, thép S50C có độ bền tương đối cao, khả năng gia công tốt và đặc biệt có thể nhiệt luyện để cải thiện độ cứng, khả năng chịu mài mòn và độ bền của sản phẩm.
Trong thực tế, thép tròn đặc S50C thường được sử dụng để chế tạo trục, bánh răng, chốt, con lăn, khuôn, đồ gá, chi tiết truyền động và nhiều sản phẩm cơ khí khác.
Nếu bạn đang tìm hiểu về thép S50C, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính, quy cách, trọng lượng, ứng dụng, khả năng nhiệt luyện, các mác thép tương đương và những lưu ý khi lựa chọn sản phẩm.

1. Thép tròn đặc S50C là gì?

Thép tròn đặc S50C là thép carbon dùng cho kết cấu máy, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051 – Carbon steels for machine structural use của Nhật Bản.
Khác với thép ống hoặc thép hình, thép tròn đặc S50C có tiết diện hình tròn và phần vật liệu được đặc hoàn toàn bên trong. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài, sau đó có thể cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu.
Ký hiệu S50C thể hiện đây là thép carbon kết cấu máy có hàm lượng carbon danh nghĩa khoảng 0,50%.
Nhờ hàm lượng carbon tương đối cao, S50C có cơ tính tốt hơn nhiều loại thép carbon thông dụng như SS400. Đồng thời, vật liệu có khả năng đáp ứng các phương pháp nhiệt luyện như tôi, ram hoặc tôi cao tần tùy yêu cầu của chi tiết.
Đây là lý do thép tròn đặc S50C được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và gia công chính xác.

2. Tiêu chuẩn thép tròn đặc S50C

Tiêu chuẩn phổ biến nhất của S50C là:
JIS G4051 – Carbon steels for machine structural use
Đây là tiêu chuẩn Nhật Bản dành cho các loại thép carbon sử dụng trong chế tạo kết cấu máy và chi tiết cơ khí.
Khi mua thép S50C, ngoài mác thép, khách hàng nên xác định rõ trạng thái cung cấp của vật liệu.
Một số trạng thái thường gặp gồm:
* Thép cán nóng.
* Thép thường hóa.
* Thép ủ.
* Thép kéo nguội.
* Thép đã tôi và ram.
* Thép đã gia công bề mặt.
* Thép dùng để gia công CNC.
Trạng thái cung cấp khác nhau có thể dẫn đến sự khác biệt về độ cứng, cơ tính, khả năng gia công và giá thành.
Vì vậy, nếu bản vẽ kỹ thuật yêu cầu cụ thể trạng thái nhiệt luyện, người mua không nên chỉ ghi “S50C” mà nên ghi đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

3. Thành phần hóa học thép S50C
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng nhiệt luyện của thép.
Thành phần tham khảo của S50C theo JIS G4051:
Thành phần                      Hàm lượng (%)
Carbon (C)                        0,47 – 0,53
Silicon (Si)                        0,15 – 0,35
Mangan (Mn)                    0,60 – 0,90
Phosphorus (P)                ≤ 0,030
Sulfur (S)                          ≤ 0,035
Trong đó, Carbon (C) đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Hàm lượng carbon khoảng 0,50% giúp S50C có độ bền và khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện cao hơn các loại thép carbon thấp.
Mangan (Mn) góp phần cải thiện độ bền và khả năng tôi của thép.
Trong khi đó, Phosphorus (P) và Sulfur (S) được kiểm soát ở mức giới hạn nhằm đảm bảo chất lượng vật liệu.
Khi kiểm tra một lô thép tròn đặc S50C, thành phần hóa học thực tế nên được đối chiếu trên MTC – Mill Test Certificate của nhà sản xuất.

4. Cơ tính thép tròn đặc S50C
Cơ tính của S50C không chỉ phụ thuộc vào thành phần hóa học mà còn phụ thuộc vào đường kính sản phẩm, trạng thái cung cấp và phương pháp nhiệt luyện.
Một số giá trị tham khảo thường được sử dụng trong thực tế:
Chỉ tiêu                         Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy               ≥ khoảng 355 MPa
Độ bền kéo                   khoảng 570 – 700 MPa
Độ giãn dài                   khoảng 16 – 20%
Độ cứng                       Phụ thuộc trạng thái vật liệu
Lưu ý: Không nên sử dụng bảng cơ tính tham khảo để thay thế cho yêu cầu cơ tính chính thức của tiêu chuẩn hoặc MTC. Đối với đơn hàng dự án, cơ tính phải được kiểm tra theo trạng thái cung cấp và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Một ưu điểm quan trọng của S50C là khả năng cải thiện cơ tính thông qua nhiệt luyện.
Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa nhiệt luyện.

5. Tại sao thép S50C có độ bền tốt?
Nguyên nhân chủ yếu đến từ hàm lượng carbon tương đối cao trong thành phần hóa học.
So với các loại thép carbon thấp, S50C có khả năng tạo tổ chức có độ cứng cao hơn sau khi xử lý nhiệt.
Điều này giúp S50C phù hợp với những chi tiết:
* Chịu tải.
* Chịu ma sát.
* Chịu mài mòn.
* Chịu va đập ở mức phù hợp.
* Cần nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.
Tuy nhiên, hàm lượng carbon cao cũng khiến khả năng hàn của S50C không thuận lợi bằng các loại thép carbon thấp. Vì vậy, nếu chi tiết cần hàn, cần xem xét quy trình hàn và biện pháp gia nhiệt phù hợp

6. Quy cách thép tròn đặc S50C
Thép tròn đặc S50C được sản xuất với nhiều đường kính khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí nhỏ đến chế tạo máy công nghiệp.
Một số đường kính phổ biến:
Đường kính từ: Phi 5mm đến 600mm
Độ dài: 6m ngoài ra công ty chúng tôi còn cắt theo kích thước yêu cầu.

7. Trọng lượng thép tròn đặc S50C
Trọng lượng thép tròn đặc có thể tính nhanh theo công thức:
Trọng lượng kg/m = D² × 0,006165
Trong đó:
* D là đường kính thép, tính bằng mm.
* 0,006165 là hệ số quy đổi gần đúng dựa trên khối lượng riêng của thép.
Ví dụ:
Thép tròn S50C Ø20
20² × 0,006165 = 2,466 kg/m
Thanh dài 6 m:
2,466 × 6 = 14,80 kg/cây
Thép tròn S50C Ø50
50² × 0,006165 = 15,41 kg/m
Thanh dài 6 m:
15,41 × 6 = 92,46 kg/cây
Thép tròn S50C Ø100
100² × 0,006165 = 61,65 kg/m
Thanh dài 6 m:
61,65 × 6 = 369,90 kg/cây
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính và tiêu chuẩn sản xuất.

8. Ứng dụng của thép tròn đặc S50C
Nhờ có độ bền tốt và khả năng nhiệt luyện, S50C được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí.
8.1. Chế tạo trục
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của thép tròn đặc S50C là chế tạo các loại trục.
Ví dụ:
* Trục truyền động.
* Trục máy.
* Trục con lăn.
* Trục bánh răng.
* Trục dẫn hướng.
* Trục máy công nghiệp.
Sau khi gia công, trục có thể được nhiệt luyện hoặc xử lý bề mặt tại những vị trí cần tăng độ cứng.
8.2. Chế tạo bánh răng
S50C có thể được sử dụng để chế tạo một số loại bánh răng và chi tiết truyền động.
Tùy yêu cầu thiết kế, bánh răng có thể được nhiệt luyện để tăng khả năng chịu mài mòn.
8.3. Chế tạo con lăn
Các loại con lăn máy, con lăn vận chuyển hoặc con lăn cơ khí có thể sử dụng S50C khi yêu cầu về độ bền và độ cứng phù hợp.
8.4. Chế tạo chốt và chi tiết máy
S50C còn được dùng để chế tạo:
* Chốt máy.
* Ty.
* Trục nhỏ.
* Bulông đặc biệt.
* Chi tiết liên kết.
* Linh kiện cơ khí.
8.5. Gia công khuôn và đồ gá
Một số loại khuôn, đồ gá và dụng cụ phục vụ gia công cơ khí cũng sử dụng S50C nhờ khả năng gia công và nhiệt luyện tương đối tốt.

9. Khả năng gia công thép tròn S50C
Ở trạng thái cung cấp phù hợp, S50C có khả năng gia công bằng nhiều phương pháp:
* Tiện.
* Phay.
* Khoan.
* Doa.
* Bào.
* Mài.
* CNC.
* Cắt dây đối với chi tiết phù hợp.
Tuy nhiên, sau khi nhiệt luyện đến độ cứng cao, việc gia công cơ khí sẽ khó hơn đáng kể.
Vì vậy, quy trình sản xuất thường được tính toán theo trình tự:
Cắt phôi → Gia công thô → Nhiệt luyện → Gia công tinh → Mài/hoàn thiện
Tùy từng chi tiết, quy trình thực tế có thể thay đổi.

10. Khả năng nhiệt luyện của S50C
Một ưu điểm nổi bật của thép S50C là khả năng nhiệt luyện.
Các phương pháp có thể được áp dụng tùy mục đích:
Tôi
Giúp tăng độ cứng và độ bền của vật liệu.
Ram
Thường được thực hiện sau khi tôi nhằm điều chỉnh độ cứng, độ dai và giảm ứng suất bên trong.
Thường hóa
Giúp cải thiện và đồng nhất tổ chức kim loại, đồng thời tạo trạng thái phù hợp cho một số quá trình gia công.
Tôi cao tần
Phù hợp với một số chi tiết cần độ cứng cao ở lớp bề mặt nhưng vẫn muốn duy trì tính chất tương đối dẻo dai ở phần lõi.
Ví dụ có thể áp dụng cho:
* Trục.
* Bánh răng.
* Chốt.
* Con lăn.
* Chi tiết truyền động.
Thông số nhiệt luyện thực tế cần được xác định dựa trên kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng và điều kiện làm việc.

11. So sánh S50C với SS400
S50C và SS400 đều là thép theo tiêu chuẩn JIS nhưng được sử dụng cho những mục đích khác nhau.
Tiêu chí                             S50C                                                            SS400
Tiêu chuẩn                        JIS G4051                                                   JIS G3101
Nhóm thép                        Thép carbon kết cấu máy                            Thép kết cấu
Carbon                              Khoảng 0,50%                                             Thấp hơn S50C
Độ bền                              Cao hơn                                                       Thấp hơn
Nhiệt luyện                        Tốt                                                                Hạn chế
Ứng dụng                          Chi tiết máy                                                  Kết cấu thép
Nếu cần làm khung thép, bản mã, kết cấu hoặc chi tiết hàn, SS400 thường được xem xét.
Nếu cần chế tạo trục, chốt, bánh răng hoặc chi tiết máy có yêu cầu nhiệt luyện, S50C thường phù hợp hơn.

12. So sánh S50C với C45 và AISI 1045
S50C thường được đặt cạnh C45 hoặc AISI/SAE 1045 trong quá trình lựa chọn vật liệu.
Mác thép                       Mác thép                          Đặc điểm
S50C                             JIS G4051                        Thép carbon kết cấu máy
C45                               EN/DIN                             Thép carbon kết cấu máy
AISI 1045                      ASTM/SAE/AISI               Thép carbon trung bình
Các mác thép này có thể có tính chất tương đương trong một số ứng dụng nhưng không nên xem là hoàn toàn giống nhau.
Khi cần thay thế S50C bằng C45 hoặc AISI 1045, cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu của bản vẽ.

13. Thép tròn đặc S50C Nhật Bản
Trên thị trường, thép tròn đặc S50C Nhật Bản thường được khách hàng lựa chọn cho các đơn hàng yêu cầu cao về chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Khi mua thép S50C nhập khẩu, nên kiểm tra:
* Tên nhà máy.
* Xuất xứ.
* Heat No.
* Product No.
* Size.
* Tiêu chuẩn.
* Chemical Composition.
* Tensile Test.
* Yield Strength.
* Elongation.
* Hardness nếu có.
* Ngày phát hành MTC.
Đặc biệt, Heat No. trên thanh thép hoặc nhãn bó thép nên có khả năng truy xuất về MTC.

14. MTC thép tròn đặc S50C là gì?
MTC – Mill Test Certificate là chứng chỉ vật liệu do nhà máy phát hành nhằm thể hiện kết quả kiểm tra của sản phẩm.
Một MTC của thép S50C thường có thể bao gồm:
Thông tin sản phẩm
* Product Name.
* Grade: S50C.
* Standard: JIS G4051.
* Size.
* Quantity.
* Heat No.
* Lot No.
Thành phần hóa học
* C.
* Si.
* Mn.
* P.
* S.
Kiểm tra cơ tính
* Yield Strength.
* Tensile Strength.
* Elongation.
* Hardness nếu được yêu cầu.
Thông tin kiểm tra
* Inspection Standard.
* Test Method.
* Date.
* Authorized Signature.
Đối với các dự án yêu cầu chứng chỉ vật liệu, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC chính hãng tương ứng với lô hàng thực tế.

15. Thép S50C có hàn được không?
S50C có thể hàn trong một số trường hợp nhưng khả năng hàn không thuận lợi như thép carbon thấp.
Nguyên nhân là hàm lượng carbon tương đối cao làm tăng nguy cơ xuất hiện tổ chức cứng và nứt nguội trong vùng ảnh hưởng nhiệt nếu quy trình hàn không phù hợp.
Nếu cần hàn S50C, kỹ thuật viên cần xem xét:
* Chiều dày chi tiết.
* Hàm lượng carbon.
* Phương pháp hàn.
* Que/dây hàn.
* Nhiệt độ gia nhiệt trước.
* Nhiệt độ giữa các lớp.
* Tốc độ nguội.
* Xử lý nhiệt sau hàn nếu cần.
Với những chi tiết chịu tải cao, việc lựa chọn quy trình hàn cần được thực hiện bởi bộ phận kỹ thuật có chuyên môn.

16. Báo giá thép tròn đặc S50C phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá thép tròn đặc S50C không cố định mà thay đổi theo thị trường và từng đơn hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
Mác thép: S50C.
Đường kính: Ø20, Ø30, Ø50, Ø80, Ø100, Ø150…
Chiều dài: 6 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu.
Xuất xứ: Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc các nguồn cung khác.
Trạng thái: Cán nóng, kéo nguội, thường hóa, tôi ram…
Số lượng: Đơn hàng càng lớn thường càng có lợi thế về giá.
Chứng chỉ: Có MTC, CO, CQ hoặc yêu cầu chứng nhận đặc biệt.
Vận chuyển: Khoảng cách và phương tiện vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi thông tin theo mẫu:
S50C – Ø___ × 6000 mm – Số lượng ___ kg/cây/tấn – Xuất xứ yêu cầu ___ – Có/không MTC.

17. Kinh nghiệm mua thép tròn đặc S50C
Khi mua thép tròn đặc S50C, không nên chỉ quan tâm đến giá bán.
Một sản phẩm giá thấp nhưng không đúng mác thép, không đúng kích thước hoặc không có khả năng truy xuất nguồn gốc có thể gây ra chi phí lớn trong quá trình sản xuất.
Nên kiểm tra ít nhất:
1. Đúng mác S50C.
2. Đúng tiêu chuẩn JIS G4051 nếu bản vẽ yêu cầu.
3. Đúng đường kính.
4. Đúng chiều dài.
5. Đúng trạng thái cung cấp.
6. Có Heat No.
7. Có MTC khi dự án yêu cầu.
8. Kiểm tra bề mặt.
9. Kiểm tra độ thẳng.
10. Đối chiếu thực tế với chứng chỉ.
Đối với các đơn hàng lớn, nên kiểm tra mẫu trước khi đưa toàn bộ vật liệu vào sản xuất.

18. Những câu hỏi thường gặp về thép tròn đặc S50C
S50C là thép gì?
S50C là thép carbon kết cấu máy theo hệ thống tiêu chuẩn JIS, phổ biến nhất là JIS G4051. Vật liệu có hàm lượng carbon danh nghĩa khoảng 0,50% và được sử dụng nhiều trong chế tạo chi tiết máy.
S50C có phải thép hợp kim không?
S50C được xếp vào nhóm thép carbon, không phải thép hợp kim thấp theo cách phân loại thông dụng. Thành phần chính gồm C, Si, Mn và các nguyên tố giới hạn như P, S.
S50C có nhiệt luyện được không?
Có. S50C có khả năng nhiệt luyện tốt và có thể được tôi, ram, thường hóa hoặc áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt phù hợp.
S50C và SS400 loại nào cứng hơn?
Thông thường S50C có khả năng đạt độ cứng và độ bền cao hơn SS400, đặc biệt sau khi nhiệt luyện. Hai loại thép có mục đích sử dụng khác nhau.
S50C tương đương C45 không?
S50C và C45 thường được xem xét như các mác thép carbon tương đương về nhóm vật liệu trong một số ứng dụng, nhưng không nên coi là hoàn toàn giống nhau. Cần kiểm tra tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.
S50C tương đương AISI 1045 không?
S50C và AISI 1045 có tính chất tương đối gần nhau trong nhiều ứng dụng cơ khí, nhưng thành phần hóa học và yêu cầu tiêu chuẩn không hoàn toàn giống nhau. Khi thay thế cần đối chiếu tiêu chuẩn cụ thể.
Thép tròn S50C dùng làm trục được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của S50C. Tùy điều kiện làm việc, trục có thể được nhiệt luyện hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chịu mài mòn.
S50C có làm bánh răng được không?
Có thể sử dụng cho một số loại bánh răng và chi tiết truyền động. Tuy nhiên, việc lựa chọn S50C hay một loại thép hợp kim khác cần dựa trên tải trọng, tốc độ quay, yêu cầu tuổi thọ và phương pháp nhiệt luyện.

19. Địa chỉ cung cấp thép tròn đặc S50C
Nếu bạn đang cần mua thép tròn đặc S50C cho gia công cơ khí, chế tạo máy hoặc dự án công nghiệp, nên lựa chọn nhà cung cấp có sẵn nhiều quy cách và khả năng cung cấp chứng chỉ vật liệu.
Nhà cung cấp chuyên nghiệp nên đáp ứng được:
* Thép S50C đúng mác.
* Đa dạng đường kính.
* Hàng mới, nguồn gốc rõ ràng.
* Cắt quy cách theo yêu cầu.
* Cung cấp MTC.
* Hỗ trợ CO/CQ khi cần.
* Giao hàng toàn quốc.
* Tư vấn quy cách phù hợp với bản vẽ.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc thông tin quy cách để nhà cung cấp tư vấn chính xác loại thép, đường kính phôi và trạng thái vật liệu phù hợp.

KẾT LUẬN
Thép tròn đặc S50C là dòng thép carbon kết cấu máy có vai trò quan trọng trong ngành cơ khí chế tạo. Với hàm lượng carbon khoảng 0,50%, khả năng gia công tốt và đặc biệt có thể nhiệt luyện, S50C đáp ứng được nhiều yêu cầu trong sản xuất chi tiết máy.
Các ứng dụng phổ biến của thép tròn đặc S50C gồm chế tạo trục, bánh răng, con lăn, chốt, khuôn, đồ gá và nhiều loại linh kiện cơ khí.
Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần quan tâm đến tiêu chuẩn JIS G4051, thành phần hóa học, cơ tính, đường kính, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và MTC. Không nên chỉ dựa vào tên S50C để đánh giá toàn bộ chất lượng của sản phẩm.
Nếu sử dụng S50C cho chi tiết chịu tải hoặc chi tiết quan trọng, cần đối chiếu yêu cầu của bản vẽ với chứng chỉ vật liệu và kết quả kiểm tra thực tế.
Thép tròn đặc S50C – lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí, chế tạo máy và gia công chi tiết có yêu cầu về độ bền và khả năng nhiệt luyện.
láp tròn s50c
 

 

Sản phẩm nổi bật
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây